(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaihtoehto
B1
substantiivi B1 Chung

vaihtoehto

/ˈʋɑi̯htoehto/
lựa chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaihtoehto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mahdollisuus valita jonkin useamman asian joukosta.

Ý nghĩa của "vaihtoehto" trong tiếng Việt

Những thứ có thể được chọn; các lựa chọn thay thế.

Câu ví dụ với "vaihtoehto"

  • "Meillä on useita vaihtoehtoja."

    "Chúng tôi có nhiều lựa chọn."

  • "Mikä on paras vaihtoehto?"

    "Lựa chọn nào là tốt nhất?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaihtoehto"

Đồng nghĩa

optio (lựa chọn, phương án) mahdollisuus (khả năng, cơ hội)

Cách dùng "vaihtoehto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaihtoehto' thường được dùng để chỉ một trong nhiều khả năng có thể lựa chọn. Nó tương đương với 'option' hoặc 'alternative' trong tiếng Anh. Hãy chú ý đến cách chia các dạng của từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaihtoehto"

Bảng chia từ (Declension) cho vaihtoehto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vaihtoehto
Tämä on hyvä vaihtoehto.
(Đây là một lựa chọn tốt.)
Biến cách số ít vaihtoehtoa
Tarvitsen toisen vaihtoehtoa.
(Tôi cần một lựa chọn khác.)
Sở hữu cách số ít vaihtoehdon
Vaihtoehdon hinta on korkea.
(Giá của lựa chọn này rất cao.)
Nguyên thể số nhiều vaihtoehdot
Nämä ovat parhaat vaihtoehdot.
(Đây là những lựa chọn tốt nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Minulla ei ole valinnanvaraa, koska minulla ei ole yhtään vaihtoehdolta."

    "Tôi không có lựa chọn nào, vì tôi không có một lựa chọn nào cả."

  • "Hän päätti valita tämän tuotteen useiden vaihtoehdoilta."

    "Anh ấy quyết định chọn sản phẩm này từ nhiều lựa chọn."

  • "Meidän on valittava paras ratkaisu monista eri vaihtoehdoilta."

    "Chúng ta phải chọn giải pháp tốt nhất từ nhiều lựa chọn khác nhau."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Meillä ei ollut muita mahdollisuuksia kuin valita huonoimmasta vaihtoehdosta."

    "Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chọn từ phương án tồi tệ nhất."

  • "Hän valitsi kaikista vaihtoehdoista sen, joka oli hänelle edullisin."

    "Anh ấy đã chọn trong tất cả các lựa chọn, phương án có lợi nhất cho anh ấy."

  • "Tässä tilanteessa on vaikea löytää hyvää ratkaisua mistään vaihtoehdosta."

    "Trong tình huống này, thật khó để tìm thấy một giải pháp tốt từ bất kỳ lựa chọn nào."