(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaikea
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày

vaikea

/ˈʋɑi̯keɑ/
khó khăn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, joka vaatii paljon ponnisteluja tai on hankala suorittaa.

Ý nghĩa của "vaikea" trong tiếng Việt

Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Câu ví dụ với "vaikea"

  • "Tämä tehtävä on todella vaikea."

    "Bài tập này thực sự rất khó."

  • "Minulla on vaikea päättää."

    "Tôi rất khó để quyết định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaikea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vaikea' vastaa melko suoraan vietnamin 'khó khăn'. Huomaa ääntäminen ja vokaalien pituus.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikea"