vaikeakäyttöinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikeakäyttöinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Monimutkainen tai hankala käyttää tai operoida.
Ý nghĩa của "vaikeakäyttöinen" trong tiếng Việt
Phức tạp, khó sử dụng hoặc vận hành.
Câu ví dụ với "vaikeakäyttöinen"
-
"Tämä ohjelma on todella vaikeakäyttöinen."
"Chương trình này thực sự khó sử dụng."
-
"Uusi käyttöliittymä on valitettavasti vaikeakäyttöinen."
"Giao diện người dùng mới, thật không may, lại khó vận hành."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikeakäyttöinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaikeakäyttöinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả những thiết bị, phần mềm, hoặc quy trình phức tạp và không thân thiện với người dùng. Cần phân biệt với 'monimutkainen', có nghĩa rộng hơn là 'phức tạp' nói chung.