(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaikeampaa
B1
adjektiivi (komparatiivi) B1 Tổng quát

vaikeampaa

/ˈʋɑi̯keɑmˌpɑː/
khó khăn hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikeampaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain on vaikeampaa kuin aiemmin; enemmän ponnistelua vaativa.

Ý nghĩa của "vaikeampaa" trong tiếng Việt

Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.

Câu ví dụ với "vaikeampaa"

  • "Koe oli vaikeampaa kuin luulin."

    "Bài kiểm tra khó hơn tôi nghĩ."

  • "Uuden kielen oppiminen on vaikeampaa vanhemmalla iällä."

    "Học một ngôn ngữ mới khó hơn khi về già."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikeampaa"

Đồng nghĩa

hankalampaa (khó khăn hơn)

Cách dùng "vaikeampaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaikeampaa' là dạng so sánh hơn của tính từ 'vaikea' (khó khăn). Cần chú ý đến cách sử dụng đuôi '-mpaa' để tạo thành dạng so sánh hơn trong tiếng Phần Lan. Sắc thái nghĩa tương tự như 'khó khăn hơn', 'yêu cầu cao hơn'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikeampaa"