vaikeampaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikeampaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotain on vaikeampaa kuin aiemmin; enemmän ponnistelua vaativa.
Ý nghĩa của "vaikeampaa" trong tiếng Việt
Khó khăn hơn, đòi hỏi cao hơn, hoặc kiên cường hơn so với trước đây.
Câu ví dụ với "vaikeampaa"
-
"Koe oli vaikeampaa kuin luulin."
"Bài kiểm tra khó hơn tôi nghĩ."
-
"Uuden kielen oppiminen on vaikeampaa vanhemmalla iällä."
"Học một ngôn ngữ mới khó hơn khi về già."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikeampaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vaikeampaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaikeampaa' là dạng so sánh hơn của tính từ 'vaikea' (khó khăn). Cần chú ý đến cách sử dụng đuôi '-mpaa' để tạo thành dạng so sánh hơn trong tiếng Phần Lan. Sắc thái nghĩa tương tự như 'khó khăn hơn', 'yêu cầu cao hơn'.