(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaikeus
B1
substantiivi B1 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

vaikeus

/ˈʋɑi̯keus/
rắc rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikeus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hankaluus, ongelma, pulma.

Ý nghĩa của "vaikeus" trong tiếng Việt

Sự rắc rối, phiền toái, khó khăn.

Câu ví dụ với "vaikeus"

  • "Meillä on suuria vaikeuksia saada lainaa."

    "Chúng tôi đang gặp rất nhiều khó khăn để vay được tiền."

  • "Hänellä on vaikeuksia muistaa nimiä."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong việc nhớ tên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikeus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaikeus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaikeus' thường được dùng để chỉ những vấn đề hoặc tình huống gây khó khăn, phiền toái. Nó tương đương với 'khó khăn' hoặc 'rắc rối' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ongelma' (vấn đề) có thể mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikeus"

Bảng chia từ (Declension) cho vaikeus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vaikeus
Tämä on suuri vaikeus.
(Đây là một khó khăn lớn.)
Biến cách số ít vaikeutta
Minulla on vaikeutta ymmärtää tätä.
(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu điều này.)
Sở hữu cách số ít vaikeuden
Vaikeuden ymmärtäminen on tärkeää.
(Việc hiểu được khó khăn là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều vaikeudet
Elämässä on monia vaikeudet.
(Có nhiều khó khăn trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Elämässä on monia vaikeuksia."

    "Trong cuộc sống có nhiều khó khăn."

  • "Olen suurissa vaikeuksissa työn löytämisen kanssa."

    "Tôi đang gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."

  • "Uuden kielen oppimisessa on aina vaikeuksia alussa."

    "Việc học một ngôn ngữ mới luôn có những khó khăn ban đầu."