vaikeus
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikeus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "vaikeus" trong tiếng Việt
Sự rắc rối, phiền toái, khó khăn.
Câu ví dụ với "vaikeus"
-
"Meillä on suuria vaikeuksia saada lainaa."
"Chúng tôi đang gặp rất nhiều khó khăn để vay được tiền."
-
"Hänellä on vaikeuksia muistaa nimiä."
"Anh ấy gặp khó khăn trong việc nhớ tên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikeus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaikeus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaikeus' thường được dùng để chỉ những vấn đề hoặc tình huống gây khó khăn, phiền toái. Nó tương đương với 'khó khăn' hoặc 'rắc rối' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ongelma' (vấn đề) có thể mang nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikeus"
Bảng chia từ (Declension) cho vaikeus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vaikeus |
Tämä on suuri vaikeus.
(Đây là một khó khăn lớn.)
|
| Biến cách số ít | vaikeutta |
Minulla on vaikeutta ymmärtää tätä.
(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu điều này.)
|
| Sở hữu cách số ít | vaikeuden |
Vaikeuden ymmärtäminen on tärkeää.
(Việc hiểu được khó khăn là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vaikeudet |
Elämässä on monia vaikeudet.
(Có nhiều khó khăn trong cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Elämässä on monia vaikeuksia."
"Trong cuộc sống có nhiều khó khăn."
-
"Olen suurissa vaikeuksissa työn löytämisen kanssa."
"Tôi đang gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."
-
"Uuden kielen oppimisessa on aina vaikeuksia alussa."
"Việc học một ngôn ngữ mới luôn có những khó khăn ban đầu."