vaikeuttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikeuttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jostakin vaikeampaa tai monimutkaisempaa.
Ý nghĩa của "vaikeuttaa" trong tiếng Việt
Làm cho (điều gì đó) trở nên khó khăn hoặc phức tạp hơn.
Câu ví dụ với "vaikeuttaa"
-
"Uudet säännöt vaikeuttavat yritysten toimintaa."
"Các quy tắc mới làm phức tạp thêm hoạt động của các công ty."
-
"Byrokratia vaikeuttaa ulkomaisten investointien saamista maahan."
"Thủ tục hành chính quan liêu làm phức tạp thêm việc thu hút đầu tư nước ngoài vào đất nước."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikeuttaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaikeuttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaikeuttaa' có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên khó khăn hoặc phức tạp hơn. Nó tương đương với việc thêm các bước hoặc vấn đề vào một quy trình hoặc tình huống vốn đã phức tạp. Lưu ý đến sự khác biệt giữa 'vaikea' (khó) và 'vaikeuttaa' (làm cho khó hơn).
Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikeuttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vaikeuttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vaikeutan |
Minä vaikeutan aina asioita itselleni.
(Tôi luôn làm mọi thứ trở nên khó khăn hơn cho bản thân.)
|
| sinä (bạn) | vaikeutat |
Sinä vaikeutat tätä tehtävää turhaan.
(Bạn đang làm nhiệm vụ này trở nên khó khăn một cách vô ích.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vaikeuttaa |
Hän vaikeuttaa kaikkien elämää.
(Anh ấy/Cô ấy làm cuộc sống của mọi người trở nên khó khăn.)
|
| me (chúng tôi) | vaikeutamme |
Me vaikeutamme tilannetta yrittämällä liikaa.
(Chúng tôi làm cho tình hình trở nên khó khăn hơn bằng cách cố gắng quá nhiều.)
|
| te (các bạn) | vaikeutatte |
Te vaikeutatte projektin etenemistä.
(Các bạn đang cản trở tiến độ của dự án.)
|
| he (họ) | vaikeuttavat |
He vaikeuttavat neuvotteluja jatkuvasti.
(Họ liên tục gây khó khăn cho các cuộc đàm phán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Byrokratia voi vaikeuttaa yrityksen toimintaa, mutta sen vaikeuttamasta ei pidä lannistua."
"Quan liêu có thể gây khó khăn cho hoạt động của công ty, nhưng đừng nản lòng vì những khó khăn mà nó gây ra."
-
"Hänen tarkoituksenaan oli vaikeuttaa neuvotteluja, mutta hänen vaikeuttamansa ei onnistunut."
"Mục đích của anh ấy là gây khó khăn cho các cuộc đàm phán, nhưng sự gây khó dễ của anh ấy đã không thành công."
-
"Liikunnan puute voi vaikeuttaa painonhallintaa, ja sen vaikeuttamista tulisi välttää."
"Thiếu vận động có thể gây khó khăn cho việc kiểm soát cân nặng, và nên tránh những khó khăn mà nó gây ra."