(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaikka
A2
konjunktio A2 Đời sống hàng ngày

vaikka

/'ʋɑi̯kːɑ/
mặc dù
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee myönnytystä tai vastakohtaisuutta päälausessa ilmaistulle asialle.

Ý nghĩa của "vaikka" trong tiếng Việt

Mặc dù, dẫu cho.

Câu ví dụ với "vaikka"

  • "Vaikka sataisi, minä menen ulos."

    "Mặc dù trời mưa, tôi vẫn sẽ ra ngoài."

  • "Vaikka hän on rikas, hän ei ole onnellinen."

    "Mặc dù anh ấy giàu, anh ấy không hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikka"

Đồng nghĩa

joskin (mặc dù, tuy rằng)

Cách dùng "vaikka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen ilmaisuja 'mặc dù', 'dẫu cho', 'tuy rằng'. Käytetään usein aloittamassa sivulause, joka ilmaisee vastakkaisuutta päälausetta kohtaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikka"