(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaikuttaa
B1
verbi B1 Tổng quát

vaikuttaa

/'ʋɑi̯kuttɑː/
không gây ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikuttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla vaikutus johonkin tai johonkuhun.

Ý nghĩa của "vaikuttaa" trong tiếng Việt

Có tác động mạnh mẽ đến ai đó hoặc điều gì đó; gây ảnh hưởng.

Câu ví dụ với "vaikuttaa"

  • "Tämä lääke vaikuttaa uneen."

    "Thuốc này ảnh hưởng đến giấc ngủ."

  • "Ilmastonmuutos vaikuttaa koko maailmaan."

    "Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến toàn thế giới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikuttaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vaikuttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaikuttaa' có nghĩa rộng hơn 'gây ảnh hưởng' trong tiếng Việt. Nó có thể mang nghĩa đơn thuần là 'có ảnh hưởng' mà không nhất thiết mang ý nghĩa mạnh mẽ như trong định nghĩa tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikuttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vaikuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vaikutan
Minä vaikutan tähän projektiin.
(Tôi có ảnh hưởng đến dự án này.)
sinä (bạn) vaikutat
Sinä vaikutat onnelliselta.
(Bạn trông có vẻ hạnh phúc.)
hän (anh/cô ấy) vaikuttaa
Hän vaikuttaa päätökseen.
(Anh ấy/Cô ấy ảnh hưởng đến quyết định.)
me (chúng tôi) vaikutamme
Me vaikutamme ympäristöön.
(Chúng tôi tác động đến môi trường.)
te (các bạn) vaikutatte
Te vaikutatte asioihin positiivisesti.
(Các bạn tác động đến mọi thứ một cách tích cực.)
he (họ) vaikuttavat
He vaikuttavat yleisöön.
(Họ gây ấn tượng với khán giả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hänen täytyy vaikuttaa päätökseen."

    "Anh ấy phải tác động đến quyết định."

  • "On tärkeää vaikuttaa ilmastonmuutokseen."

    "Việc tác động đến biến đổi khí hậu là quan trọng."

  • "Yritän vaikuttaa häneen."

    "Tôi đang cố gắng tác động đến cô ấy."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Tämä lääke vaikuttanee oireisiin."

    "Loại thuốc này có lẽ sẽ có tác dụng đối với các triệu chứng."

  • "Hänen puheensa vaikuttanee yleisöön syvästi."

    "Bài phát biểu của anh ấy có lẽ sẽ tác động sâu sắc đến khán giả."

  • "Uusi laki vaikuttanee yritysten toimintaan merkittävästi."

    "Luật mới có lẽ sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của các công ty."