vaikuttava
/'vɑi̯kutːɑʋɑ/
có ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikuttava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on suuri vaikutus johonkin tai johonkuhun.
Ý nghĩa của "vaikuttava" trong tiếng Việt
Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ với "vaikuttava"
-
"Hänen puheensa oli erittäin vaikuttava."
"Bài phát biểu của anh ấy rất có ảnh hưởng."
-
"Elokuva oli hyvin vaikuttava ja kosketti minua syvästi."
"Bộ phim rất có ảnh hưởng và chạm đến tôi sâu sắc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaikuttava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaikuttava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'vaikuttava' kuvaa jotain, jolla on voimakas vaikutus. Huomaa, että suomen kielessä adjektiivi taipuu.