(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaikutus
B1
substantiivi B1 Chung

vaikutus

/ˈʋɑi̯kutus/
ấn tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaikutus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian aikaansaama muutos tai jälki; voima, kyky vaikuttaa.

Ý nghĩa của "vaikutus" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "vaikutus"

  • "Elokuvan musiikilla oli suuri vaikutus tunnelmaan."

    "Âm nhạc của bộ phim có ảnh hưởng lớn đến không khí chung."

  • "Hänen puheellaan oli voimakas vaikutus yleisöön."

    "Bài phát biểu của anh ấy có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả."

Cách dùng "vaikutus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaikutus' thường được dùng để chỉ tác động, ảnh hưởng nói chung. Để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng, có thể dùng các từ như 'kunnioitus' (sự tôn trọng) hoặc 'ihailu' (sự ngưỡng mộ), tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaikutus"

Bảng chia từ (Declension) cho vaikutus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vaikutus
Tällä päätöksellä on suuri vaikutus ympäristöön.
(Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến môi trường.)
Biến cách số ít vaikutusta
En tunne mitään vaikutusta.
(Tôi không cảm thấy bất kỳ ảnh hưởng nào.)
Sở hữu cách số ít vaikutuksen
Vaikutuksen laajuus on vielä epäselvä.
(Mức độ ảnh hưởng vẫn chưa rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều vaikutukset
Nämä ovat merkittäviä vaikutukset.
(Đây là những ảnh hưởng đáng kể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Sillä on suuri vaikutus meihin."

    "Nó có ảnh hưởng lớn đến chúng ta."

  • "Tällä päätöksellä on vaikutuksella elämäämme."

    "Quyết định này có ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta."

  • "Vaikutuksella ilmastonmuutokseen on kauaskantoisia seurauksia."

    "Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu có những hậu quả sâu rộng."

Biến cách Partitive
  • "Sillä ei ole vaikutusta minuun."

    "Nó không có ảnh hưởng gì đến tôi."

  • "Hän haluaa saada enemmän vaikutusta päätöksiin."

    "Anh ấy muốn có nhiều ảnh hưởng hơn đến các quyết định."

  • "Tällä lääkkeellä ei ole havaittavaa vaikutusta."

    "Thuốc này không có tác dụng đáng kể."