vain
Định nghĩa & Giải nghĩa "vain"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka on vain, pelkkä, ainoastaan; korostaa jonkun tai jonkin vähäisyyttä, merkityksettömyyttä
Ý nghĩa của "vain" trong tiếng Việt
chỉ, đơn thuần, chỉ là, không hơn không kém; nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ với "vain"
-
"Hänellä oli vain vähän rahaa."
"Anh ấy chỉ có một ít tiền."
-
"Se oli vain pieni virhe."
"Đó chỉ là một lỗi nhỏ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vain"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vain" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'vain' korostaa rajoitusta tai pientä määrää. Huomaa ero sanojen 'vain' ja 'ainoastaan' välillä. 'Vain' voi myös viitata turhuuteen tai itserakkauteen, mutta tässä yhteydessä se korostaa merkityksettömyyttä.