(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vain
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày

vain

/ˈʋɑi̯n/
chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vain"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka on vain, pelkkä, ainoastaan; korostaa jonkun tai jonkin vähäisyyttä, merkityksettömyyttä

Ý nghĩa của "vain" trong tiếng Việt

chỉ, đơn thuần, chỉ là, không hơn không kém; nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ với "vain"

  • "Hänellä oli vain vähän rahaa."

    "Anh ấy chỉ có một ít tiền."

  • "Se oli vain pieni virhe."

    "Đó chỉ là một lỗi nhỏ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vain"

Đồng nghĩa

pelkkä (chỉ, đơn thuần) ainoastaan (chỉ, duy nhất)

Cách dùng "vain" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vain' korostaa rajoitusta tai pientä määrää. Huomaa ero sanojen 'vain' ja 'ainoastaan' välillä. 'Vain' voi myös viitata turhuuteen tai itserakkauteen, mutta tässä yhteydessä se korostaa merkityksettömyyttä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vain"