väistämättä
Định nghĩa & Giải nghĩa "väistämättä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellaisella tavalla, että sitä ei voi välttää; varmasti.
Ý nghĩa của "väistämättä" trong tiếng Việt
Một cách không thể tránh khỏi; chắc chắn.
Câu ví dụ với "väistämättä"
-
"Sota tuli väistämättä."
"Chiến tranh đã đến một cách không thể tránh khỏi."
-
"Jos et maksa laskujasi, saat väistämättä muistutuksen."
"Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, bạn chắc chắn sẽ nhận được lời nhắc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väistämättä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "väistämättä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'väistämättä' diễn tả sự chắc chắn, không thể tránh khỏi của một sự việc. Nó tương đương với các cụm từ như 'inevitably' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ chỉ khả năng khác.