väittää
Định nghĩa & Giải nghĩa "väittää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esittää jokin asia tosiasiana, yleensä ilman todisteita tai perusteluja.
Ý nghĩa của "väittää" trong tiếng Việt
Tuyên bố hoặc khẳng định rằng điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.
Câu ví dụ với "väittää"
-
"Hän väitti nähneensä ufón."
"Anh ấy tuyên bố đã nhìn thấy UFO."
-
"Syytetty väitti olevansa syytön."
"Bị cáo tuyên bố mình vô tội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väittää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "väittää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "väittää" on hyödyllinen, kun halutaan ilmaista, että joku esittää jonkin asian totuutena, mutta ei välttämättä tue sitä vakuuttavilla todisteilla. Vastaava suomen kielen sana "sanoa" on neutraalimpi. Käytä "väittää" sanaa, kun haluat korostaa, että asia on kyseenalainen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "väittää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: väittää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | väitän |
Minä väitän, että aurinko paistaa.
(Tôi khẳng định rằng mặt trời đang chiếu sáng.)
|
| sinä (bạn) | väität |
Sinä väität, että olet nähnyt hänet.
(Bạn khẳng định rằng bạn đã nhìn thấy anh ấy.)
|
| hän (anh/cô ấy) | väittää |
Hän väittää olevansa lääkäri.
(Anh ấy/Cô ấy khẳng định rằng mình là bác sĩ.)
|
| me (chúng tôi) | väitämme |
Me väitämme, että tämä on paras ratkaisu.
(Chúng tôi khẳng định rằng đây là giải pháp tốt nhất.)
|
| te (các bạn) | väitätte |
Te väitätte, että olette valmiita.
(Các bạn khẳng định rằng các bạn đã sẵn sàng.)
|
| he (họ) | väittävät |
He väittävät, että heillä on todisteita.
(Họ khẳng định rằng họ có bằng chứng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en väitä, että hän on syyllinen."
"Tôi không khẳng định rằng anh ta có tội."
-
"Hän ei väitä tuntevansa minua."
"Anh ấy không khẳng định là quen tôi."
-
"Me emme väitä tietävämme kaikkea."
"Chúng tôi không khẳng định là biết mọi thứ."