(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väittää
B1
verbi B1 Tổng quát

väittää

/ˈʋæi̯tːæː/
tuyên bố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väittää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esittää jokin asia tosiasiana, yleensä ilman todisteita tai perusteluja.

Ý nghĩa của "väittää" trong tiếng Việt

Tuyên bố hoặc khẳng định rằng điều gì đó là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.

Câu ví dụ với "väittää"

  • "Hän väitti nähneensä ufón."

    "Anh ấy tuyên bố đã nhìn thấy UFO."

  • "Syytetty väitti olevansa syytön."

    "Bị cáo tuyên bố mình vô tội."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väittää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "väittää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "väittää" on hyödyllinen, kun halutaan ilmaista, että joku esittää jonkin asian totuutena, mutta ei välttämättä tue sitä vakuuttavilla todisteilla. Vastaava suomen kielen sana "sanoa" on neutraalimpi. Käytä "väittää" sanaa, kun haluat korostaa, että asia on kyseenalainen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väittää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: väittää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) väitän
Minä väitän, että aurinko paistaa.
(Tôi khẳng định rằng mặt trời đang chiếu sáng.)
sinä (bạn) väität
Sinä väität, että olet nähnyt hänet.
(Bạn khẳng định rằng bạn đã nhìn thấy anh ấy.)
hän (anh/cô ấy) väittää
Hän väittää olevansa lääkäri.
(Anh ấy/Cô ấy khẳng định rằng mình là bác sĩ.)
me (chúng tôi) väitämme
Me väitämme, että tämä on paras ratkaisu.
(Chúng tôi khẳng định rằng đây là giải pháp tốt nhất.)
te (các bạn) väitätte
Te väitätte, että olette valmiita.
(Các bạn khẳng định rằng các bạn đã sẵn sàng.)
he (họ) väittävät
He väittävät, että heillä on todisteita.
(Họ khẳng định rằng họ có bằng chứng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en väitä, että hän on syyllinen."

    "Tôi không khẳng định rằng anh ta có tội."

  • "Hän ei väitä tuntevansa minua."

    "Anh ấy không khẳng định là quen tôi."

  • "Me emme väitä tietävämme kaikkea."

    "Chúng tôi không khẳng định là biết mọi thứ."