(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väittely
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học

väittely

/ˈʋæit̪ːeˌly/
tranh cãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väittely"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

keskustelu, jossa osapuolet esittävät eriäviä mielipiteitä ja pyrkivät vakuuttamaan toisensa

Ý nghĩa của "väittely" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ "argue": đưa ra lý lẽ hoặc trích dẫn bằng chứng để ủng hộ một ý tưởng, hành động hoặc lý thuyết, thường là với mục đích thuyết phục ai đó rằng nó đúng hay sai.

Câu ví dụ với "väittely"

  • "Kävimme vilkkaan väittelyn ilmastonmuutoksesta."

    "Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về biến đổi khí hậu."

  • "Väittely päättyi tasapeliin."

    "Cuộc tranh luận kết thúc với tỷ số hòa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väittely"

Đồng nghĩa

debatti (Tranh luận, diễn đàn tranh luận) argumentointi (Sự tranh luận, sự biện luận)

Trái nghĩa

Cách dùng "väittely" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "väittely" thường được sử dụng để chỉ một cuộc tranh cãi trang trọng, có cấu trúc, ví dụ như một cuộc tranh luận chính trị hoặc học thuật. Cần phân biệt với "riita" (cãi nhau, xích mích) là một cuộc tranh cãi mang tính cá nhân và gay gắt hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väittely"

Bảng chia từ (Declension) cho väittely:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít väittely
Väittely on tärkeä osa akateemista keskustelua.
(Tranh luận là một phần quan trọng của cuộc thảo luận học thuật.)
Biến cách số ít väittelyä
Seurasin mielenkiinnolla väittelyä politiikasta.
(Tôi theo dõi cuộc tranh luận về chính trị với sự thích thú.)
Sở hữu cách số ít väittelyn
Väittelyn lopputulos oli ratkaiseva.
(Kết quả của cuộc tranh luận mang tính quyết định.)
Nguyên thể số nhiều väittelyt
Väittelyt yliopistossa ovat usein vilkkaita.
(Các cuộc tranh luận tại trường đại học thường rất sôi nổi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Osallistuin eilen vilkkaalle väittelylle kirjastossa."

    "Hôm qua tôi đã tham gia một cuộc tranh luận sôi nổi tại thư viện."

  • "Hän antoi hyvän panoksen väittelylle."

    "Anh ấy đã đóng góp tốt cho cuộc tranh luận."

  • "Olen iloinen, että pääsin osallistumaan tälle väittelylle."

    "Tôi rất vui vì đã được tham gia cuộc tranh luận này."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Opiskelijat valmistautuvat huolellisesti väittelyyn."

    "Các sinh viên chuẩn bị một cách cẩn thận cho cuộc tranh luận."

  • "Hän osallistui aktiivisesti väittelyyn ja esitti vahvoja argumentteja."

    "Anh ấy đã tham gia tích cực vào cuộc tranh luận và đưa ra những lập luận mạnh mẽ."

  • "Ryhmämme panosti paljon aikaa ja energiaa väittelyyn valmistautumiseen."

    "Nhóm của chúng tôi đã đầu tư rất nhiều thời gian và năng lượng để chuẩn bị cho cuộc tranh luận."

Cách Trong (Inessive)
  • "Väittelyssä parhaat argumentit voittavat."

    "Trong cuộc tranh luận, những lý lẽ tốt nhất sẽ thắng."

  • "Olin väittelyssä eilen, mutta en osallistunut aktiivisesti."

    "Tôi đã ở trong cuộc tranh luận ngày hôm qua, nhưng tôi không tham gia tích cực."

  • "Väittelyssä on tärkeää kuunnella toista osapuolta."

    "Trong cuộc tranh luận, điều quan trọng là lắng nghe phía bên kia."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Väittely on tärkeä osa demokratiaa."

    "Tranh luận là một phần quan trọng của nền dân chủ."

  • "Meidän koulussamme järjestetään vuosittain väittely oppilaiden kesken."

    "Trường của chúng tôi tổ chức một cuộc tranh luận hàng năm giữa các học sinh."

  • "Pitkä väittely johti lopulta kompromissiin."

    "Một cuộc tranh luận dài cuối cùng đã dẫn đến một thỏa hiệp."