(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaivalloinen
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

vaivalloinen

/'vɑi̯ʋɑlːoi̯nɛn/
cuộc đấu tranh gian khổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaivalloinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka vaatii paljon vaivaa, työtä tai ponnisteluja.

Ý nghĩa của "vaivalloinen" trong tiếng Việt

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Câu ví dụ với "vaivalloinen"

  • "Prosessi oli vaivalloinen, mutta lopputulos oli sen arvoinen."

    "Quá trình này gian khổ, nhưng kết quả cuối cùng rất xứng đáng."

  • "Vaivalloinen matka huipulle palkittiin upealla näköalalla."

    "Chuyến đi gian khổ lên đỉnh được đền đáp bằng một khung cảnh tuyệt đẹp."

Cách dùng "vaivalloinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaivalloinen' thường dùng để chỉ những công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi sự cố gắng, nỗ lực lớn và có thể gây mệt mỏi. Cần phân biệt với 'työläs' (khó nhọc, vất vả) là từ có sắc thái nhấn mạnh về tính chất nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaivalloinen"