(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vaivaton
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

vaivaton

/ˈʋɑi̯ʋɑton/
không gặp rắc rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vaivaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei aiheuta vaivaa, hankaluuksia tai ongelmia.

Ý nghĩa của "vaivaton" trong tiếng Việt

Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Câu ví dụ với "vaivaton"

  • "Matka sujui vaivattomasti."

    "Chuyến đi diễn ra suôn sẻ."

  • "Hän löysi vaivattoman ratkaisun ongelmaan."

    "Anh ấy đã tìm ra một giải pháp dễ dàng cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaivaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vaivaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vaivaton' thường được dùng để chỉ những việc, quá trình hoặc giải pháp diễn ra một cách trôi chảy, không gặp trở ngại. Nó nhấn mạnh tính dễ dàng và thuận tiện. Cần phân biệt với các từ chỉ sự dễ dãi, lười biếng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vaivaton"