vaivaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaivaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei aiheuta vaivaa, hankaluuksia tai ongelmia.
Ý nghĩa của "vaivaton" trong tiếng Việt
Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Câu ví dụ với "vaivaton"
-
"Matka sujui vaivattomasti."
"Chuyến đi diễn ra suôn sẻ."
-
"Hän löysi vaivattoman ratkaisun ongelmaan."
"Anh ấy đã tìm ra một giải pháp dễ dàng cho vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaivaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaivaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaivaton' thường được dùng để chỉ những việc, quá trình hoặc giải pháp diễn ra một cách trôi chảy, không gặp trở ngại. Nó nhấn mạnh tính dễ dàng và thuận tiện. Cần phân biệt với các từ chỉ sự dễ dãi, lười biếng.