vakaa
/ˈʋɑkɑː/
ổn định
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vakaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Paikallaan pysyvä, ei helposti liikkuva tai kaatuva.
Ý nghĩa của "vakaa" trong tiếng Việt
Không có khả năng di chuyển hoặc rơi; được cố định chắc chắn.
Câu ví dụ với "vakaa"
-
"Pöytä on vakaa."
"Cái bàn rất vững chắc."
-
"Hänen taloutensa on vakaa."
"Tình hình tài chính của anh ấy ổn định."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vakaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vakaa' trong tiếng Phần Lan mang nghĩa ổn định, vững chắc, không dễ bị thay đổi hoặc di chuyển. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa các từ đồng nghĩa như 'luja' (chắc chắn, mạnh mẽ) và 'kiinteä' (rắn chắc, cố định).