(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vakaasti
B2
adverbi B2 Chung

vakaasti

/'vɑkɑɑsti/
kiên định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vakaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lujasti ja horjumatta; päättäväisesti.

Ý nghĩa của "vakaasti" trong tiếng Việt

Một cách kiên định và không dao động; kiên quyết.

Câu ví dụ với "vakaasti"

  • "Hän uskoi vakaasti tulevaisuuteen."

    "Anh ấy tin tưởng kiên định vào tương lai."

  • "Hallitus on sitoutunut vakaasti tukemaan taloutta."

    "Chính phủ cam kết kiên định hỗ trợ nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakaasti"

Đồng nghĩa

päättäväisesti (kiên quyết) lujasti (vững chắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "vakaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vakaasti' mang nghĩa 'một cách kiên định, vững chắc'. Cần phân biệt với 'pysyvästi' (vĩnh viễn) và 'lujaotteisesti' (chắc chắn, kiên quyết về mặt thể chất hoặc tinh thần).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vakaasti"