vakaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "vakaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lujasti ja horjumatta; päättäväisesti.
Ý nghĩa của "vakaasti" trong tiếng Việt
Một cách kiên định và không dao động; kiên quyết.
Câu ví dụ với "vakaasti"
-
"Hän uskoi vakaasti tulevaisuuteen."
"Anh ấy tin tưởng kiên định vào tương lai."
-
"Hallitus on sitoutunut vakaasti tukemaan taloutta."
"Chính phủ cam kết kiên định hỗ trợ nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vakaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vakaasti' mang nghĩa 'một cách kiên định, vững chắc'. Cần phân biệt với 'pysyvästi' (vĩnh viễn) và 'lujaotteisesti' (chắc chắn, kiên quyết về mặt thể chất hoặc tinh thần).