(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vakaus
B1
substantiivi B1 Đa lĩnh vực (chính trị, kinh tế, khoa học, đời sống)

vakaus

/ˈʋɑkɑus/
sự ổn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vakaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin on pysyvä, muuttumaton tai tasapainoinen.

Ý nghĩa của "vakaus" trong tiếng Việt

Sự ổn định; trạng thái vững chắc, không dễ thay đổi, suy giảm hoặc bị xáo trộn.

Câu ví dụ với "vakaus"

  • "Hallituksen vakaus on tärkeää maan kehitykselle."

    "Sự ổn định của chính phủ là quan trọng đối với sự phát triển của đất nước."

  • "Taloudellinen vakaus on monien ihmisten tavoitteena."

    "Sự ổn định tài chính là mục tiêu của nhiều người."

Cách dùng "vakaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sự ổn định có thể ám chỉ sự vững chắc về mặt vật lý, tài chính, chính trị hoặc cảm xúc. Trong tiếng Việt, cần phân biệt rõ các sắc thái nghĩa để chọn từ tương ứng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vakaus"

Bảng chia từ (Declension) cho vakaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít vakaus
Valtion vakaus on tärkeää.
(Sự ổn định của nhà nước là rất quan trọng.)
Biến cách số ít vakautta
Tarvitsemme vakautta tähän tilanteeseen.
(Chúng ta cần sự ổn định cho tình huống này.)
Sở hữu cách số ít vakauden
Vakauden säilyttäminen on kaikkien etu.
(Việc duy trì sự ổn định là lợi ích của tất cả mọi người.)
Nguyên thể số nhiều vakaudet
Poliittiset vakaudet ovat tärkeitä investoinneille.
(Sự ổn định chính trị rất quan trọng đối với đầu tư.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän pyrkii vakaudelle elämässään."

    "Cô ấy đang cố gắng hướng tới sự ổn định trong cuộc sống của mình."

  • "Hallituksen on panostettava vakaudelle taloudessa."

    "Chính phủ phải đầu tư vào sự ổn định trong nền kinh tế."

  • "Yrityksen johto on sitoutunut vakaudelle pitkällä aikavälillä."

    "Ban lãnh đạo công ty cam kết hướng tới sự ổn định trong dài hạn."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hallitus etsii ratkaisuja talouden vakaudesta."

    "Chính phủ đang tìm kiếm các giải pháp từ sự ổn định kinh tế."

  • "Hän sai voimaa perheen vakaudesta."

    "Anh ấy đã nhận được sức mạnh từ sự ổn định của gia đình."

  • "Yrityksen menestys riippuu poliittisesta vakaudesta."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự ổn định chính trị."

Hậu tố sở hữu
  • "Valtion vakaus on tärkeää kansalaisten hyvinvoinnille."

    "Sự ổn định của quốc gia rất quan trọng đối với phúc lợi của người dân."

  • "Hallituksen on pyrittävä edistämään talouden vakautta."

    "Chính phủ phải cố gắng thúc đẩy sự ổn định kinh tế."

  • "Hänen vakautensa elämässä auttaa häntä selviytymään vaikeuksista."

    "Sự ổn định của anh ấy trong cuộc sống giúp anh ấy vượt qua những khó khăn."