vakava
Định nghĩa & Giải nghĩa "vakava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
sellainen, joka voi aiheuttaa suuria vahinkoja tai ongelmia; tärkeä ja huolestuttava
Ý nghĩa của "vakava" trong tiếng Việt
cực kỳ tồi tệ, gây sốc, thái quá
Câu ví dụ với "vakava"
-
"Tilanne on vakava."
"Tình hình nghiêm trọng."
-
"Hänellä on vakava sairaus."
"Anh ấy mắc bệnh nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vakava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vakava' thường được sử dụng để mô tả tình huống, vấn đề hoặc bệnh tật có tính chất nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả xấu. Cần phân biệt với 'paha' (xấu) vì 'vakava' nhấn mạnh đến mức độ nguy hiểm và quan trọng cần được giải quyết.