(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vakava
B1
adjektiivi B1 Chung

vakava

/ˈvɑkɑʋɑ/
nghiêm trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vakava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

sellainen, joka voi aiheuttaa suuria vahinkoja tai ongelmia; tärkeä ja huolestuttava

Ý nghĩa của "vakava" trong tiếng Việt

cực kỳ tồi tệ, gây sốc, thái quá

Câu ví dụ với "vakava"

  • "Tilanne on vakava."

    "Tình hình nghiêm trọng."

  • "Hänellä on vakava sairaus."

    "Anh ấy mắc bệnh nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vakava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vakava' thường được sử dụng để mô tả tình huống, vấn đề hoặc bệnh tật có tính chất nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả xấu. Cần phân biệt với 'paha' (xấu) vì 'vakava' nhấn mạnh đến mức độ nguy hiểm và quan trọng cần được giải quyết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vakava"