(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vakavasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

vakavasti

/ˈʋɑkɑʋɑsti/
nghiêm trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vakavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin vakavalla tai ankaralla tavalla.

Ý nghĩa của "vakavasti" trong tiếng Việt

Một cách rất nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt.

Câu ví dụ với "vakavasti"

  • "Hän loukkaantui vakavasti onnettomuudessa."

    "Anh ấy bị thương nghiêm trọng trong tai nạn."

  • "Meidän pitää ottaa tämä asia vakavasti."

    "Chúng ta cần phải xem xét vấn đề này một cách nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakavasti"

Đồng nghĩa

toden teolla (một cách thực sự)

Trái nghĩa

Cách dùng "vakavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vakavasti' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc hành động. Cần phân biệt với 'vakava' (tính từ) nghĩa là 'nghiêm trọng'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vakavasti"