(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vakiintunut
B1
adjektiivi B1 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

vakiintunut

/ˈvɑkiːntunut/
môi trường/địa điểm đã được thiết lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vakiintunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin aikaa toiminut, tunnettu ja hyväksytty.

Ý nghĩa của "vakiintunut" trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc môi trường đã được biết đến, công nhận và có lịch sử hoặc danh tiếng.

Câu ví dụ với "vakiintunut"

  • "Helsinki on vakiintunut matkailukohde."

    "Helsinki là một điểm đến du lịch đã có tiếng."

  • "Yrityksellä on vakiintunut asema markkinoilla."

    "Công ty có một vị thế vững chắc trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakiintunut"

Đồng nghĩa

perustettu (được thành lập) hyväksytty (được chấp nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "vakiintunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vakiintunut' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, tổ chức, hoặc phương pháp đã có lịch sử và được công nhận rộng rãi. Nó mang ý nghĩa ổn định và đáng tin cậy. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'uusi' (mới) hoặc 'tilapäinen' (tạm thời).

Bảng chia từ (Taivutus) của "vakiintunut"