vakiintunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "vakiintunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin aikaa toiminut, tunnettu ja hyväksytty.
Ý nghĩa của "vakiintunut" trong tiếng Việt
Một địa điểm hoặc môi trường đã được biết đến, công nhận và có lịch sử hoặc danh tiếng.
Câu ví dụ với "vakiintunut"
-
"Helsinki on vakiintunut matkailukohde."
"Helsinki là một điểm đến du lịch đã có tiếng."
-
"Yrityksellä on vakiintunut asema markkinoilla."
"Công ty có một vị thế vững chắc trên thị trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vakiintunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vakiintunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vakiintunut' thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, tổ chức, hoặc phương pháp đã có lịch sử và được công nhận rộng rãi. Nó mang ý nghĩa ổn định và đáng tin cậy. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'uusi' (mới) hoặc 'tilapäinen' (tạm thời).