(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väkinäisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

väkinäisesti

/ˈʋækinæi̯sesti/
một cách gượng gạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väkinäisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pakottamalla, väkisin; ei luonnollisesti tai vapaaehtoisesti.

Ý nghĩa của "väkinäisesti" trong tiếng Việt

Một cách ép buộc; sử dụng vũ lực; không tự nhiên hoặc tự nguyện.

Câu ví dụ với "väkinäisesti"

  • "Hän hymyili väkinäisesti kameralle."

    "Cô ấy gượng gạo cười trước máy ảnh."

  • "Puhe kuulosti väkinäiseltä ja opitulta."

    "Bài phát biểu nghe có vẻ gượng gạo và học thuộc lòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väkinäisesti"

Đồng nghĩa

pakotetusti (một cách ép buộc) teennäisesti (một cách giả tạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "väkinäisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách gượng ép, miễn cưỡng, thiếu tự nhiên. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự ép buộc về thể chất (ví dụ: 'pakottaa').

Bảng chia từ (Taivutus) của "väkinäisesti"