väkinäisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "väkinäisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pakottamalla, väkisin; ei luonnollisesti tai vapaaehtoisesti.
Ý nghĩa của "väkinäisesti" trong tiếng Việt
Một cách ép buộc; sử dụng vũ lực; không tự nhiên hoặc tự nguyện.
Câu ví dụ với "väkinäisesti"
-
"Hän hymyili väkinäisesti kameralle."
"Cô ấy gượng gạo cười trước máy ảnh."
-
"Puhe kuulosti väkinäiseltä ja opitulta."
"Bài phát biểu nghe có vẻ gượng gạo và học thuộc lòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väkinäisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "väkinäisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách gượng ép, miễn cưỡng, thiếu tự nhiên. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự ép buộc về thể chất (ví dụ: 'pakottaa').