valaista
Định nghĩa & Giải nghĩa "valaista"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä kirkkaaksi, antaa valoa.
Ý nghĩa của "valaista" trong tiếng Việt
Chiếu sáng; làm cho sáng hơn.
Câu ví dụ với "valaista"
-
"Valaisin valaisee huonetta."
"Đèn chiếu sáng căn phòng."
-
"Opettaja valaisi oppilaille ongelman ytimen."
"Giáo viên đã làm sáng tỏ cốt lõi của vấn đề cho học sinh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valaista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valaista" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'valaista' tarkoittaa kirjaimellisesti valon antamista. Sitä käytetään sekä konkreettisesti että kuvaannollisesti. Vertaa sanaan 'loistaa', joka viittaa usein valon itsestään säteilemiseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "valaista"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: valaista
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | valaistan |
Minä valaistan huoneen.
(Tôi chiếu sáng căn phòng.)
|
| sinä (bạn) | valaistat |
Sinä valaistat tien.
(Bạn chiếu sáng con đường.)
|
| hän (anh/cô ấy) | valaisee |
Hän valaisee kirjan.
(Anh/Cô ấy chiếu sáng cuốn sách.)
|
| me (chúng tôi) | valaistamme |
Me valaistamme kaupungin.
(Chúng tôi chiếu sáng thành phố.)
|
| te (các bạn) | valaistatte |
Te valaistatte näyttämön.
(Các bạn chiếu sáng sân khấu.)
|
| he (họ) | valaisevat |
He valaisevat puutarhan.
(Họ chiếu sáng khu vườn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Huonetta ei valaistu eilen."
"Căn phòng đã không được chiếu sáng ngày hôm qua."
-
"Koko kaupunkia ei valaistu jouluna."
"Toàn thành phố đã không được chiếu sáng vào dịp Giáng Sinh."
-
"Salia ei valaistu ennen konsertin alkua."
"Hội trường đã không được chiếu sáng trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu."
-
"Huone valaistaan aamuisin."
"Căn phòng được chiếu sáng vào mỗi buổi sáng."
-
"Kaupunki valaistaan jouluisin kauniisti."
"Thành phố được chiếu sáng đẹp đẽ vào mỗi dịp Giáng sinh."
-
"On tärkeää, että polku valaistaan yöllä."
"Điều quan trọng là con đường được chiếu sáng vào ban đêm."