Valaistu
Định nghĩa & Giải nghĩa "Valaistu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Valaista-verbin passiivin partisiipin perfekti. Tehdä valoisaksi, antaa valoa; sytyttää.
Ý nghĩa của "Valaistu" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.
Câu ví dụ với "Valaistu"
-
"Huone oli valaistu kynttilöillä."
"Căn phòng đã được thắp sáng bằng nến."
-
"Kaupunki oli valaistu joulun kunniaksi."
"Thành phố đã được thắp sáng để mừng Giáng Sinh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "Valaistu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Valaistu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'Valaistu' có nghĩa là 'đã được chiếu sáng' hoặc 'đã được thắp sáng'. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc không gian sau khi đã được chiếu sáng. Lưu ý sự khác biệt với 'sytytetty', thường chỉ hành động thắp sáng.