(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Valaistu
B1
Verbi (Passiivi partisiipin perfekti) B1 Tổng quát, đặc biệt là văn hóa đại chúng và lóng

Valaistu

/'vɑlɑistu/
Quá đỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Valaistu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valaista-verbin passiivin partisiipin perfekti. Tehdä valoisaksi, antaa valoa; sytyttää.

Ý nghĩa của "Valaistu" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'light'. Chiếu sáng; đốt cháy hoặc châm lửa.

Câu ví dụ với "Valaistu"

  • "Huone oli valaistu kynttilöillä."

    "Căn phòng đã được thắp sáng bằng nến."

  • "Kaupunki oli valaistu joulun kunniaksi."

    "Thành phố đã được thắp sáng để mừng Giáng Sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "Valaistu"

Đồng nghĩa

Kirkastettu (Đã được làm sáng)

Trái nghĩa

Pimennetty (Đã bị làm tối)

Cách dùng "Valaistu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'Valaistu' có nghĩa là 'đã được chiếu sáng' hoặc 'đã được thắp sáng'. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc không gian sau khi đã được chiếu sáng. Lưu ý sự khác biệt với 'sytytetty', thường chỉ hành động thắp sáng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "Valaistu"