valheellinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "valheellinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epätosi, teeskennelty, jäljitelmä.
Ý nghĩa của "valheellinen" trong tiếng Việt
Không thật, giả tạo; bắt chước hoặc hàng nhái.
Câu ví dụ với "valheellinen"
-
"Hänen valheellinen käytöksensä paljastui nopeasti."
"Hành vi giả tạo của anh ta nhanh chóng bị lộ tẩy."
-
"Kaupassa myytiin valheellisia merkkilaukkuja."
"Cửa hàng bán túi xách hàng hiệu giả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valheellinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valheellinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'valheellinen' viittaa johonkin, mikä ei ole aitoa tai totta, vaan on tehty näyttämään aidolta. Se voi tarkoittaa myös jäljitelmää tai väärennöstä. Esimerkiksi 'valheellinen hymy' on hymy, joka ei ole vilpitön.