(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valheellisuus
C1
substantiivi C1 Ngôn ngữ học, Đạo đức học

valheellisuus

/ˈvɑlheːlːisuːs/
sự giả dối
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valheellisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epätoden tai virheellisenä oleminen; petollinen tai epävilpitön ominaisuus.

Ý nghĩa của "valheellisuus" trong tiếng Việt

Trạng thái không đúng sự thật hoặc không chính xác; phẩm chất lừa dối hoặc không chân thành.

Câu ví dụ với "valheellisuus"

  • "Hänen todistuksensa valheellisuus paljastui nopeasti."

    "Sự giả dối trong lời khai của anh ta đã nhanh chóng bị phơi bày."

  • "Valheellisuus on tuhoisaa ihmissuhteille."

    "Sự giả dối có tính hủy hoại đối với các mối quan hệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valheellisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

totuudenmukaisuus (sự thật thà) rehellisyys (sự trung thực)

Cách dùng "valheellisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valheellisuus' chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự giả dối. Nó thường được dùng để miêu tả một tình huống, một tuyên bố, hoặc một người nào đó là không trung thực hoặc lừa dối. So sánh với 'valhe' (lời nói dối) và 'petos' (sự lừa gạt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "valheellisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho valheellisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít valheellisuus
Valheellisuus on vahingollista ihmissuhteille.
(Sự gian dối có hại cho các mối quan hệ.)
Biến cách số ít valheellisuutta
En siedä valheellisuutta.
(Tôi không chịu được sự gian dối.)
Sở hữu cách số ít valheellisuuden
Valheellisuuden seuraukset voivat olla vakavat.
(Hậu quả của sự gian dối có thể nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều valheellisuudet
Hän paljasti kaikki valheellisuudet.
(Anh ấy đã phơi bày tất cả những điều gian dối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Hänen menestyksensä perustui valheellisuudella."

    "Sự thành công của anh ấy được xây dựng trên sự dối trá."

  • "Valheellisuudella on tapana paljastua."

    "Sự dối trá thường có xu hướng bị lộ tẩy."

  • "Hän sai potkut valheellisuudella hankitun todistuksen takia."

    "Anh ấy bị sa thải vì bằng cấp có được bằng sự gian dối."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hänen valheellisuutensa paljastui oikeudenkäynnissä."

    "Sự gian dối của anh ta đã bị phơi bày trong phiên tòa."

  • "Raportin valheellisuuden todistaminen oli vaikeaa."

    "Việc chứng minh tính sai lệch của báo cáo là khó khăn."

  • "Politikon valheellisuuden seuraukset olivat vakavat."

    "Hậu quả của sự gian dối của chính trị gia rất nghiêm trọng."

Cách Trong (Inessive)
  • "Hänen toimintansa perusta on valheellisuudessa."

    "Nền tảng cho hành động của anh ta nằm trong sự sai trái/giả dối."

  • "Valheellisuudessa piilee suuri vaara."

    "Trong sự sai trái/giả dối ẩn chứa một mối nguy hiểm lớn."

  • "Olen pettynyt siihen valheellisuudessa, jota hän osoitti minulle."

    "Tôi thất vọng về sự sai trái/giả dối mà anh ấy đã thể hiện với tôi."