(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väliaikaisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

väliaikaisesti

/ˈvæliˌɑikɑisesti/
một cách tạm thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väliaikaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhyen aikaa kestävästi; tilapäisesti.

Ý nghĩa của "väliaikaisesti" trong tiếng Việt

Một cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.

Câu ví dụ với "väliaikaisesti"

  • "Hallitus päätti väliaikaisesti alentaa veroa."

    "Chính phủ đã quyết định tạm thời giảm thuế."

  • "Olen väliaikaisesti töissä tässä yrityksessä."

    "Tôi đang làm việc tạm thời tại công ty này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väliaikaisesti"

Đồng nghĩa

tilapäisesti (tạm thời)

Trái nghĩa

Cách dùng "väliaikaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'väliaikaisesti' tarkoittaa, että jokin asia on voimassa tai tapahtuu vain tietyn, rajatun ajan. Se on samankaltainen kuin 'tilapäisesti', mutta 'väliaikaisesti' saattaa korostaa enemmän sitä, että tilanne on tarkoitettu muuttumaan pian.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väliaikaisesti"