(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väliintulo
B1
substantiivi B1 Đa lĩnh vực (từ khoa học kỹ thuật đến xã hội)

väliintulo

/ˈvæliːnˌtulo/
sự can thiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väliintulo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimenpide, jossa puututaan johonkin asiaan tai tapahtumaan.

Ý nghĩa của "väliintulo" trong tiếng Việt

Sự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.

Câu ví dụ với "väliintulo"

  • "Poliisin väliintulo lopetti tappelun."

    "Sự can thiệp của cảnh sát đã chấm dứt cuộc ẩu đả."

  • "Lääkärin väliintulo pelasti potilaan hengen."

    "Sự can thiệp của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väliintulo"

Đồng nghĩa

interventio (Sự can thiệp (trong y học, chính trị))

Cách dùng "väliintulo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'väliintulo' thường được dùng để chỉ sự can thiệp vào một tình huống cụ thể, có thể mang tính chất tích cực (giải quyết vấn đề) hoặc tiêu cực (gây cản trở). Cần phân biệt với 'sekaantuminen', có nghĩa là 'dính líu vào' và thường mang nghĩa tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väliintulo"

Bảng chia từ (Declension) cho väliintulo:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít väliintulo
Väliintulo oli tarpeellinen.
(Sự can thiệp là cần thiết.)
Biến cách số ít väliintuloa
Tarvitsen väliintuloa.
(Tôi cần sự can thiệp.)
Sở hữu cách số ít väliintulon
Väliintulon vaikutus oli merkittävä.
(Ảnh hưởng của sự can thiệp là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều väliintulot
Väliintulot auttoivat tilannetta.
(Những sự can thiệp đã giúp ích cho tình hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Poliisi suoritti nopean väliintulon."

    "Cảnh sát đã thực hiện một sự can thiệp nhanh chóng."

  • "Tarvitsen ehdottomasti väliintulon tähän tilanteeseen."

    "Tôi nhất định cần một sự can thiệp vào tình huống này."

  • "Hän vastusti kaikkea väliintuloa."

    "Anh ấy phản đối mọi sự can thiệp."

Cách Trong (Inessive)
  • "Väkivaltaisuuksiin puututtiin nopealla väliintulossa."

    "Sự bạo lực đã được can thiệp nhanh chóng trong sự can thiệp."

  • "Opettajan väliintulossa tilanne rauhoittui välittömästi."

    "Tình hình đã dịu xuống ngay lập tức nhờ sự can thiệp của giáo viên."

  • "Väliintulossa korostettiin sovittelun tärkeyttä."

    "Trong sự can thiệp, tầm quan trọng của hòa giải đã được nhấn mạnh."