(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa välimatka
A2
substantiivi A2 Vật lý, Toán học, Địa lý, Giao thông, Quan hệ giữa người với người

välimatka

/ˈvælimɑtkɑ/
khoảng cách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "välimatka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kahden paikan tai esineen välinen tila.

Ý nghĩa của "välimatka" trong tiếng Việt

Khoảng không gian giữa hai địa điểm hoặc vật thể.

Câu ví dụ với "välimatka"

  • "Helsingin ja Turun välimatka on noin 170 kilometriä."

    "Khoảng cách giữa Helsinki và Turku là khoảng 170 kilômét."

  • "Pidä turvallinen välimatka edellä ajavaan autoon."

    "Giữ một khoảng cách an toàn với xe phía trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välimatka"

Đồng nghĩa

Cách dùng "välimatka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'välimatka' tarkoittaa nimenomaan fyysistä etäisyyttä. Se vastaa usein suoraan vietnamin kielen sanaa 'khoảng cách'. Huomaa, että suomessa on myös muita sanoja etäisyydelle, kuten 'etäisyys', joka on yleisempi ja voi viitata sekä fyysiseen että abstraktiin etäisyyteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "välimatka"

Bảng chia từ (Declension) cho välimatka:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít välimatka
Helsingin ja Turun välimatka on lyhyt.
(Khoảng cách giữa Helsinki và Turku rất ngắn.)
Biến cách số ít välimatkaa
Emme huomanneet välimatkaa.
(Chúng tôi đã không nhận thấy khoảng cách.)
Sở hữu cách số ít välimatkan
Välimatkan pituus on noin 170 kilometriä.
(Độ dài của khoảng cách là khoảng 170 km.)
Nguyên thể số nhiều välimatkat
Pitkät välimatkat ovat yleisiä Suomessa.
(Những khoảng cách dài là phổ biến ở Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Välimatkana Helsinkiin tuntuu lyhyeltä."

    "Khoảng cách đến Helsinki có vẻ ngắn."

  • "Pidän välimatkaa naapurin taloon riittävänä välimatkana."

    "Tôi coi khoảng cách đến nhà hàng xóm là một khoảng cách vừa đủ."

  • "Välimatkana lentokentälle se ei ole liian pitkä."

    "Như là một khoảng cách, nó không quá xa đến sân bay."

Hậu tố sở hữu
  • "Välimatkamme Helsinkiin oli pitkä."

    "Khoảng cách của chúng ta đến Helsinki rất dài."

  • "Hänen välimatkansa kotiin on lyhyt."

    "Khoảng cách từ chỗ anh ấy về nhà thì ngắn."

  • "Kuinka suuri on välimatkasi työpaikalle?"

    "Khoảng cách từ chỗ bạn đến nơi làm việc là bao xa?"