(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väline
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Khoa học, Luật pháp

väline

/ˈvæline/
dụng cụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väline"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Työkalu tai laite, jota käytetään tiettyyn tehtävään, erityisesti tieteellinen tai tarkka laite.

Ý nghĩa của "väline" trong tiếng Việt

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là một công cụ khoa học hoặc chính xác.

Câu ví dụ với "väline"

  • "Laboratoriossa on monia erilaisia välineitä."

    "Trong phòng thí nghiệm có nhiều loại dụng cụ khác nhau."

  • "Tämä on tärkeä väline lääketieteellisessä tutkimuksessa."

    "Đây là một dụng cụ quan trọng trong nghiên cứu y học."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väline"

Đồng nghĩa

Cách dùng "väline" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'väline' kattaa laajan kirjon työkaluja ja laitteita, kun taas 'työkalu' viittaa usein käsin käytettäviin työkaluihin. 'Laite' taas on yleisempi termi monimutkaisemmille kokonaisuuksille.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väline"

Bảng chia từ (Declension) cho väline:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít väline
Tämä on hyödyllinen väline.
(Đây là một công cụ hữu ích.)
Biến cách số ít välinettä
Tarvitsen uutta välinettä.
(Tôi cần một công cụ mới.)
Sở hữu cách số ít välineen
Välineen hinta on korkea.
(Giá của công cụ này rất cao.)
Nguyên thể số nhiều välineet
Nämä ovat tärkeitä välineitä.
(Đây là những công cụ quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Tutkimus tehtiin käyttäen uusinta teknologiaa välineeksi."

    "Nghiên cứu được thực hiện bằng cách sử dụng công nghệ mới nhất làm công cụ."

  • "Hän kehitti itsensä arvokkaaksi välineeksi yritykselle."

    "Anh ấy đã phát triển bản thân thành một công cụ có giá trị cho công ty."

  • "Tämä ohjelma on suunniteltu tehokkaaksi välineeksi tiedonhallintaan."

    "Chương trình này được thiết kế như một công cụ hiệu quả để quản lý thông tin."