(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa välissä
A2
adverbi A2 Tổng quát

välissä

/ˈvælisːæ/
ở giữa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "välissä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kahden paikan tai pisteen keskellä; prosessin tai ajanjakson keskellä.

Ý nghĩa của "välissä" trong tiếng Việt

Ở giữa hai địa điểm hoặc điểm; ở giữa một quá trình hoặc khoảng thời gian.

Câu ví dụ với "välissä"

  • "Kirja on pöydän ja lampun välissä."

    "Quyển sách nằm giữa cái bàn và cái đèn."

  • "Olen lomalla heinäkuun ja elokuun välissä."

    "Tôi đi nghỉ mát vào giữa tháng Bảy và tháng Tám."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välissä"

Đồng nghĩa

keskellä (ở giữa) välimaastossa (vùng giữa)

Cách dùng "välissä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'välissä' có nghĩa là 'ở giữa' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể chỉ vị trí vật lý giữa hai vật thể, hoặc một khoảng thời gian giữa hai sự kiện. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "välissä"