(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valitettavasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

valitettavasti

/'vɑlitettɑʋɑsti/
đáng tiếc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valitettavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee harmia tai pettymystä jonkin asian johdosta.

Ý nghĩa của "valitettavasti" trong tiếng Việt

một cách đáng tiếc; dùng để diễn tả sự hối tiếc hoặc thất vọng về một điều gì đó

Câu ví dụ với "valitettavasti"

  • "Valitettavasti en pääse tulemaan."

    "Tiếc là tôi không thể đến được."

  • "Valitettavasti joudumme perumaan tapaamisen."

    "Rất tiếc chúng tôi phải hủy cuộc gặp mặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valitettavasti"

Đồng nghĩa

ikävä kyllä (tiếc thay)

Cách dùng "valitettavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một điều gì đó đã xảy ra. Có thể dịch tương đương với 'tiếc là', 'rất tiếc', hoặc 'đáng tiếc thay'. Cần phân biệt với 'harmi', là danh từ chỉ sự tiếc nuối.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valitettavasti"