(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valittaa
B1
verbi B1 Cảm xúc/Văn học

valittaa

/ˈʋɑlitːɑː/
than van
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaista tyytymättömyyttään tai suruaan jostakin.

Ý nghĩa của "valittaa" trong tiếng Việt

Than khóc, rên rỉ, than vãn (về điều gì đó). Thể hiện sự hối tiếc, thất vọng hoặc cay đắng sâu sắc.

Câu ví dụ với "valittaa"

  • "Hän valitti huonoa säätä."

    "Anh ấy than phiền về thời tiết xấu."

  • "Älä valita jatkuvasti, se ei auta mitään."

    "Đừng than vãn liên tục, việc đó không giúp ích gì cả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valittaa"

Đồng nghĩa

mankua (Van nài, nài nỉ) parkua (Khóc lóc, kêu la)

Trái nghĩa

Cách dùng "valittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "valittaa" thường được dùng để diễn tả sự không hài lòng, buồn bã, hoặc than phiền về một điều gì đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần "nói" về một vấn đề. So sánh với 'murehtia' (buồn rầu, lo lắng) để thấy rõ sự khác biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: valittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) valitan
Minä valitan huonoa palvelua.
(Tôi phàn nàn về dịch vụ kém.)
sinä (bạn) valitat
Sinä valitat aina kaikesta.
(Bạn luôn phàn nàn về mọi thứ.)
hän (anh/cô ấy) valittaa
Hän valittaa päänsärkyä.
(Anh ấy/Cô ấy phàn nàn về việc đau đầu.)
me (chúng tôi) valitamme
Me valitamme melusta.
(Chúng tôi phàn nàn về tiếng ồn.)
te (các bạn) valitatte
Te valitatte jatkuvasti kylmää.
(Các bạn liên tục phàn nàn về cái lạnh.)
he (họ) valittavat
He valittavat ruoan makua.
(Họ phàn nàn về mùi vị của thức ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos olisin rikkaampi, en valittaisi elämästäni."

    "Nếu tôi giàu hơn, tôi sẽ không phàn nàn về cuộc sống của mình."

  • "Hän valittaisi varmasti, jos saisi huonon arvosanan kokeesta."

    "Cô ấy chắc chắn sẽ phàn nàn nếu cô ấy nhận được điểm kém trong bài kiểm tra."

  • "Minä valittaisin, jos joutuisin odottamaan niin kauan."

    "Tôi sẽ phàn nàn nếu tôi phải đợi lâu như vậy."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Suomessa valitetaan usein säästä."

    "Ở Phần Lan, người ta thường phàn nàn về thời tiết."

  • "Täällä valitetaan jatkuvasti melusta."

    "Ở đây người ta liên tục phàn nàn về tiếng ồn."

  • "Siitä, että palkka on liian pieni, valitetaan yleisesti."

    "Người ta thường phàn nàn về việc lương quá thấp."

Thì Hoàn thành
  • "Olen valittanut huonosta palvelusta ravintolassa."

    "Tôi đã phàn nàn về dịch vụ kém tại nhà hàng."

  • "He ovat valittaneet melusta koko yön."

    "Họ đã phàn nàn về tiếng ồn suốt cả đêm."

  • "Sinä olet valittanut päänsärystä koko päivän."

    "Bạn đã phàn nàn về việc đau đầu cả ngày."