(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa välittävä
B1
adjektiivi B1 Xã hội học/Tâm lý học/Đạo đức

välittävä

/ˈʋælitːæʋæ/
quan tâm đến người khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "välittävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Osoittaa huolta ja myötätuntoa muita kohtaan.

Ý nghĩa của "välittävä" trong tiếng Việt

Có ý thức hoặc nhận thức về ai đó hoặc điều gì đó; cẩn thận xem xét.

Câu ví dụ với "välittävä"

  • "Hän on hyvin välittävä ihminen."

    "Anh ấy là một người rất quan tâm đến người khác."

  • "Välittävä opettaja huomaa oppilaiden tarpeet."

    "Một giáo viên quan tâm sẽ nhận thấy nhu cầu của học sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välittävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "välittävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'välittävä' thể hiện sự quan tâm, lo lắng và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. Nó bao hàm ý nghĩa sâu sắc hơn 'kiinnostunut' (quan tâm) và thường đi kèm với hành động cụ thể thể hiện sự quan tâm đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "välittävä"