välittävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "välittävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Osoittaa huolta ja myötätuntoa muita kohtaan.
Ý nghĩa của "välittävä" trong tiếng Việt
Có ý thức hoặc nhận thức về ai đó hoặc điều gì đó; cẩn thận xem xét.
Câu ví dụ với "välittävä"
-
"Hän on hyvin välittävä ihminen."
"Anh ấy là một người rất quan tâm đến người khác."
-
"Välittävä opettaja huomaa oppilaiden tarpeet."
"Một giáo viên quan tâm sẽ nhận thấy nhu cầu của học sinh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välittävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "välittävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'välittävä' thể hiện sự quan tâm, lo lắng và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác. Nó bao hàm ý nghĩa sâu sắc hơn 'kiinnostunut' (quan tâm) và thường đi kèm với hành động cụ thể thể hiện sự quan tâm đó.