valittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "valittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Valittu johonkin tarkoitukseen tai toimintaan.
Ý nghĩa của "valittu" trong tiếng Việt
Được chọn hoặc được tuyển chọn cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ với "valittu"
-
"Hän on valittu joukkueeseen."
"Anh ấy đã được chọn vào đội."
-
"Tämä kirja on valittu kuukauden kirjaksi."
"Cuốn sách này đã được chọn là cuốn sách của tháng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valittu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'valittu' là dạng bị động phân từ của động từ 'valita' (chọn). Nó thường được sử dụng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó đã được chọn cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.