(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valittu
B1
Verb (passive participle) B1 Tổng quát

valittu

/ˈvɑlituː/
được chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valittu johonkin tarkoitukseen tai toimintaan.

Ý nghĩa của "valittu" trong tiếng Việt

Được chọn hoặc được tuyển chọn cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ với "valittu"

  • "Hän on valittu joukkueeseen."

    "Anh ấy đã được chọn vào đội."

  • "Tämä kirja on valittu kuukauden kirjaksi."

    "Cuốn sách này đã được chọn là cuốn sách của tháng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valittu"

Đồng nghĩa

poimittu (được hái, được chọn lọc)

Cách dùng "valittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valittu' là dạng bị động phân từ của động từ 'valita' (chọn). Nó thường được sử dụng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó đã được chọn cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valittu"