(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa väljä
A2
adjective A2 Thời trang

väljä

/ˈʋæljæ/
rộng rãi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "väljä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaatteista: ei vartalonmyötäinen, tilaa jättävä.

Ý nghĩa của "väljä" trong tiếng Việt

Quần áo rộng rãi, không bó sát cơ thể.

Câu ví dụ với "väljä"

  • "Minulla on päälläni väljä paita."

    "Tôi đang mặc một chiếc áo rộng rãi."

  • "Nämä housut ovat liian väljät."

    "Cái quần này quá rộng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "väljä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "väljä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'väljä' thường được dùng để chỉ quần áo hoặc đồ vật không bó sát, tạo cảm giác thoải mái. Khác với 'iso' (to, lớn) chỉ kích thước tổng thể lớn hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "väljä"