vallata
Định nghĩa & Giải nghĩa "vallata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ottaa haltuunsa, täyttää kokonaan, levitä laajalle alueelle.
Ý nghĩa của "vallata" trong tiếng Việt
Lan rộng ra, tràn ngập hoặc chiếm đóng với số lượng lớn.
Câu ví dụ với "vallata"
-
"Mielen valtasi pelko."
"Nỗi sợ hãi tràn ngập tâm trí."
-
"Tulva valtaa kadut."
"Lũ lụt tràn ngập các con đường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vallata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vallata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vallata' thường được dùng khi nói về việc chiếm đóng một khu vực, không gian hoặc khi một cảm xúc, ý nghĩ chiếm trọn tâm trí.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vallata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vallata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vallaan |
Minä vallaan linnan.
(Tôi chiếm lấy lâu đài.)
|
| sinä (bạn) | vallaat |
Sinä vallaat sydämeni.
(Bạn chiếm lấy trái tim tôi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | valtaa |
Hän valtaa alueen nopeasti.
(Anh/cô ấy chiếm lấy khu vực một cách nhanh chóng.)
|
| me (chúng tôi) | vallaamme |
Me vallaamme maailman ideoillamme.
(Chúng tôi chinh phục thế giới bằng những ý tưởng của mình.)
|
| te (các bạn) | vallaatte |
Te vallaatte markkinat uusilla tuotteilla.
(Các bạn chiếm lĩnh thị trường bằng những sản phẩm mới.)
|
| he (họ) | valtaavat |
He valtaavat koko planeetan.
(Họ chinh phục toàn bộ hành tinh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Vallatkaa tämä alue!"
"Hãy chiếm lấy khu vực này!"
-
"Vallatkoon hän koko kaupungin!"
"Hãy để anh ấy chiếm lấy toàn bộ thành phố!"
-
"Älä vallatko toisten ihmisten ajatuksia!"
"Đừng chiếm lấy suy nghĩ của người khác!"
-
"Uuden teknologian vallatessa alaa, perinteiset menetelmät saattavat unohtua."
"Khi công nghệ mới chiếm lĩnh lĩnh vực này, các phương pháp truyền thống có thể bị lãng quên."
-
"Hallituksen tavoitteena on estää korruption vallatessa yhteiskuntaa."
"Mục tiêu của chính phủ là ngăn chặn tham nhũng chiếm lĩnh xã hội."
-
"Pelko vallatessa mielen, on vaikea ajatella selkeästi."
"Khi nỗi sợ hãi chiếm lĩnh tâm trí, thật khó để suy nghĩ rõ ràng."
-
"Tämä tauti lienee vallannut koko kaupungin."
"Có lẽ căn bệnh này đã lan rộng ra toàn thành phố."
-
"Venäläiset joukot lienevät vallanneet alueen."
"Có lẽ quân đội Nga đã chiếm được khu vực này."
-
"Vihollinen lienee vallannut linnan yön aikana."
"Có lẽ kẻ thù đã chiếm được lâu đài trong đêm."