(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valmis
A1
adjektiivi A1 Chung

valmis

/ˈʋɑlmis/
xong rồi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valmis"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saatu päätökseen, loppuun saatettu, tehty.

Ý nghĩa của "valmis" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình đã hoàn thành; kết thúc.

Câu ví dụ với "valmis"

  • "Olen valmis lähtemään."

    "Tôi đã sẵn sàng để đi."

  • "Ruoka on valmis."

    "Đồ ăn đã xong rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmis"

Đồng nghĩa

lopussa (kết thúc) saatu päätökseen (đã hoàn thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "valmis" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valmis' có nghĩa là 'xong rồi', 'hoàn thành', 'sẵn sàng'. Nó có thể được dùng để mô tả một hành động, một quá trình, hoặc một đối tượng đã hoàn thành. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'valmis' (hoàn thành một cách tổng quát) và các từ khác như 'lopussa' (kết thúc theo nghĩa thời gian, vị trí).

Bảng chia từ (Taivutus) của "valmis"