valmistaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "valmistaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jotakin raaka-aineista tai osista, jolloin alkuperäiset aineet muuttuvat prosessin aikana.
Ý nghĩa của "valmistaa" trong tiếng Việt
Tạo ra cái gì đó từ nguyên liệu thô hoặc các bộ phận cấu thành, trong đó các nguyên liệu ban đầu bị thay đổi trong quá trình này.
Câu ví dụ với "valmistaa"
-
"Tehdas valmistaa autoja."
"Nhà máy sản xuất ô tô."
-
"Äiti valmistaa ruokaa."
"Mẹ làm thức ăn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmistaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valmistaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'valmistaa' thường được dùng khi có sự thay đổi vật chất của nguyên liệu trong quá trình tạo ra sản phẩm. Khác với 'tehdä' (làm), 'valmistaa' nhấn mạnh đến quá trình chế biến, sản xuất ra cái gì đó phức tạp hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "valmistaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: valmistaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | valmistan |
Minä valmistan ruokaa.
(Tôi đang nấu ăn.)
|
| sinä (bạn) | valmistat |
Sinä valmistat hienoja koruja.
(Bạn làm ra những món trang sức tuyệt đẹp.)
|
| hän (anh/cô ấy) | valmistaa |
Hän valmistaa autoja tehtaassa.
(Anh ấy/Cô ấy sản xuất ô tô trong nhà máy.)
|
| me (chúng tôi) | valmistamme |
Me valmistamme joululahjoja.
(Chúng tôi đang chuẩn bị quà Giáng Sinh.)
|
| te (các bạn) | valmistatte |
Te valmistatte ohjelmaa televisiossa.
(Các bạn sản xuất chương trình trên truyền hình.)
|
| he (họ) | valmistavat |
He valmistavat uusia tuotteita.
(Họ đang sản xuất các sản phẩm mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tässä tehtaassa valmistetaan autoja."
"Ô tô được sản xuất tại nhà máy này."
-
"Suomessa valmistetaan paljon puutuotteita."
"Ở Phần Lan, rất nhiều sản phẩm gỗ được sản xuất."
-
"Ruokaa valmistetaan päivittäin koulussa."
"Đồ ăn được chuẩn bị hàng ngày ở trường học."