valmistettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "valmistettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehty valmiiksi; tuotettu jonkin prosessin tuloksena.
Ý nghĩa của "valmistettu" trong tiếng Việt
Đã được sản xuất, chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô; đã được tạo ra hoặc đưa vào tồn tại.
Câu ví dụ với "valmistettu"
-
"Tämä tuote on valmistettu Suomessa."
"Sản phẩm này được sản xuất tại Phần Lan."
-
"Auto on valmistettu vuonna 2020."
"Chiếc xe hơi này được sản xuất năm 2020."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmistettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valmistettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'valmistettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'valmistaa' (sản xuất, chế tạo). Lưu ý cách sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và câu bị động.