(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valmistettu
B1
Verb (past participle) B1 General

valmistettu

/ˈʋɑlmistettu/
đã sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valmistettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehty valmiiksi; tuotettu jonkin prosessin tuloksena.

Ý nghĩa của "valmistettu" trong tiếng Việt

Đã được sản xuất, chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô; đã được tạo ra hoặc đưa vào tồn tại.

Câu ví dụ với "valmistettu"

  • "Tämä tuote on valmistettu Suomessa."

    "Sản phẩm này được sản xuất tại Phần Lan."

  • "Auto on valmistettu vuonna 2020."

    "Chiếc xe hơi này được sản xuất năm 2020."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmistettu"

Đồng nghĩa

tehty (được làm) tuotettu (được sản xuất)

Cách dùng "valmistettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valmistettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'valmistaa' (sản xuất, chế tạo). Lưu ý cách sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và câu bị động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valmistettu"