(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valmistusprosessi
B1
substantiivi B1 Kỹ thuật, Sản xuất

valmistusprosessi

/ˈʋɑlmistusˌprosesːi/
quy trình chế tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valmistusprosessi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sarja toimintoja tuotteen valmistamiseksi, erityisesti raaka-aineista tai komponenteista.

Ý nghĩa của "valmistusprosessi" trong tiếng Việt

Một chuỗi các hoạt động để sản xuất một sản phẩm, đặc biệt là từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.

Câu ví dụ với "valmistusprosessi"

  • "Valmistusprosessi on optimoitu kustannusten vähentämiseksi."

    "Quy trình chế tạo đã được tối ưu hóa để giảm chi phí."

  • "Uusi valmistusprosessi mahdollistaa entistä tarkemman lopputuloksen."

    "Quy trình chế tạo mới cho phép kết quả cuối cùng chính xác hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmistusprosessi"

Đồng nghĩa

valmistusmenetelmä (phương pháp chế tạo) tuotantoprosessi (quy trình sản xuất)

Cách dùng "valmistusprosessi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghiệp, kỹ thuật, sản xuất. Cần phân biệt với 'tuotantoprosessi' (quy trình sản xuất) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động quản lý và hậu cần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valmistusprosessi"

Bảng chia từ (Declension) cho valmistusprosessi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít valmistusprosessi
Uusi valmistusprosessi on tehokkaampi.
(Quy trình sản xuất mới hiệu quả hơn.)
Biến cách số ít valmistusprosessia
Tarvitsemme lisää tietoa valmistusprosessia koskien.
(Chúng tôi cần thêm thông tin về quy trình sản xuất.)
Sở hữu cách số ít valmistusprosessin
Valmistusprosessin optimointi on tärkeää.
(Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều valmistusprosessit
Tehtaalla on useita valmistusprosesseja.
(Nhà máy có nhiều quy trình sản xuất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Olemme kiinnostuneita valmistusprosessille asettamistasi laatuvaatimuksista."

    "Chúng tôi quan tâm đến các yêu cầu chất lượng mà bạn đặt ra cho quy trình sản xuất."

  • "On tärkeää kiinnittää huomiota valmistusprosessille, jotta tuotteet ovat korkealaatuisia."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến quy trình sản xuất để sản phẩm có chất lượng cao."

  • "Yrityksemme panostaa jatkuvasti valmistusprosessille innovaatioiden avulla."

    "Công ty chúng tôi liên tục đầu tư vào quy trình sản xuất thông qua các đổi mới."

Cách Trong (Inessive)
  • "Valmistusprosessissa on tärkeää noudattaa tarkkoja ohjeita."

    "Việc tuân thủ các hướng dẫn chính xác là rất quan trọng trong quá trình sản xuất."

  • "Uuden tuotteen valmistusprosessissa on monia vaiheita."

    "Có nhiều giai đoạn trong quá trình sản xuất một sản phẩm mới."

  • "Tutkimme, miten voisimme nopeuttaa valmistusprosessissa."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu cách chúng tôi có thể tăng tốc quá trình sản xuất."