valmius
Định nghĩa & Giải nghĩa "valmius"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Se, että on valmis tekemään jotakin tai että jokin on valmis.
Ý nghĩa của "valmius" trong tiếng Việt
Sự sẵn sàng, trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ cho điều gì đó; sự bằng lòng làm điều gì đó.
Câu ví dụ với "valmius"
-
"Armeijan valmius on korkea."
"Quân đội đang trong trạng thái sẵn sàng cao độ."
-
"Olemme osoittaneet valmiutta kompromissiin."
"Chúng tôi đã thể hiện sự sẵn sàng thỏa hiệp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmius"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valmius" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Valmius có thể dịch là 'sự sẵn sàng' hoặc 'trạng thái sẵn sàng'. Cần phân biệt với 'halukkuus' (sự sẵn lòng, mong muốn). Valmius thường chỉ trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ, trong khi halukkuus nhấn mạnh đến ý muốn chủ động.
Bảng chia từ (Taivutus) của "valmius"
Bảng chia từ (Declension) cho valmius:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | valmius |
Suomen valmius on korkealla tasolla.
(Sự sẵn sàng của Phần Lan ở mức cao.)
|
| Biến cách số ít | valmiutta |
Tarvitsemme lisää valmiutta.
(Chúng ta cần thêm sự sẵn sàng.)
|
| Sở hữu cách số ít | valmiuden |
Valmiuden parantaminen on tärkeää.
(Việc cải thiện sự sẵn sàng là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | valmiudet |
Meidän on parannettava valmiudet.
(Chúng ta phải cải thiện sự sẵn sàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallituksella on valmiudelle maksaa korvauksia."
"Chính phủ có sự sẵn sàng để trả tiền bồi thường."
-
"Annan suuren arvon sille, että kaupungilla on valmiudelle reagoida nopeasti."
"Tôi đánh giá cao việc thành phố có sự sẵn sàng phản ứng nhanh chóng."
-
"Olemme antaneet koululle valmiudelle suunnitella uusia kursseja."
"Chúng tôi đã trao cho trường học sự sẵn sàng để lên kế hoạch cho các khóa học mới."
-
"Valmiudessa on voimaa."
"Có sức mạnh trong sự sẵn sàng."
-
"Olemme valmiudessa lähtöön."
"Chúng tôi đang trong trạng thái sẵn sàng để khởi hành."
-
"Hankkeen valmiudessa on vielä puutteita."
"Vẫn còn những thiếu sót trong sự sẵn sàng của dự án."