(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valmius
B1
substantiivi B1 Tổng quát

valmius

/ˈʋɑlmius/
sự sẵn sàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valmius"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, että on valmis tekemään jotakin tai että jokin on valmis.

Ý nghĩa của "valmius" trong tiếng Việt

Sự sẵn sàng, trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ cho điều gì đó; sự bằng lòng làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "valmius"

  • "Armeijan valmius on korkea."

    "Quân đội đang trong trạng thái sẵn sàng cao độ."

  • "Olemme osoittaneet valmiutta kompromissiin."

    "Chúng tôi đã thể hiện sự sẵn sàng thỏa hiệp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmius"

Đồng nghĩa

bereklisyys (Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị)

Trái nghĩa

Cách dùng "valmius" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Valmius có thể dịch là 'sự sẵn sàng' hoặc 'trạng thái sẵn sàng'. Cần phân biệt với 'halukkuus' (sự sẵn lòng, mong muốn). Valmius thường chỉ trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ, trong khi halukkuus nhấn mạnh đến ý muốn chủ động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valmius"

Bảng chia từ (Declension) cho valmius:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít valmius
Suomen valmius on korkealla tasolla.
(Sự sẵn sàng của Phần Lan ở mức cao.)
Biến cách số ít valmiutta
Tarvitsemme lisää valmiutta.
(Chúng ta cần thêm sự sẵn sàng.)
Sở hữu cách số ít valmiuden
Valmiuden parantaminen on tärkeää.
(Việc cải thiện sự sẵn sàng là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều valmiudet
Meidän on parannettava valmiudet.
(Chúng ta phải cải thiện sự sẵn sàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hallituksella on valmiudelle maksaa korvauksia."

    "Chính phủ có sự sẵn sàng để trả tiền bồi thường."

  • "Annan suuren arvon sille, että kaupungilla on valmiudelle reagoida nopeasti."

    "Tôi đánh giá cao việc thành phố có sự sẵn sàng phản ứng nhanh chóng."

  • "Olemme antaneet koululle valmiudelle suunnitella uusia kursseja."

    "Chúng tôi đã trao cho trường học sự sẵn sàng để lên kế hoạch cho các khóa học mới."

Cách Trong (Inessive)
  • "Valmiudessa on voimaa."

    "Có sức mạnh trong sự sẵn sàng."

  • "Olemme valmiudessa lähtöön."

    "Chúng tôi đang trong trạng thái sẵn sàng để khởi hành."

  • "Hankkeen valmiudessa on vielä puutteita."

    "Vẫn còn những thiếu sót trong sự sẵn sàng của dự án."