valo
Định nghĩa & Giải nghĩa "valo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Säteily, jonka aistimme silmillämme ja joka tekee esineet näkyviksi.
Ý nghĩa của "valo" trong tiếng Việt
Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.
Câu ví dụ với "valo"
-
"Aurinko antaa valoa."
"Mặt trời chiếu ánh sáng."
-
"Sytytä valo, on pimeää."
"Hãy bật đèn lên, trời tối rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'valo' là ánh sáng nói chung, thường được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng từ đèn. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'ánh sáng' trong tiếng Việt.
Bảng chia từ (Taivutus) của "valo"
Bảng chia từ (Declension) cho valo:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | valo |
Huoneessa on paljon valoa.
(Trong phòng có rất nhiều ánh sáng.)
|
| Biến cách số ít | valoa |
Tarvitsen valoa lukeakseni.
(Tôi cần ánh sáng để đọc.)
|
| Sở hữu cách số ít | valon |
Valon voimakkuus on suuri.
(Cường độ của ánh sáng rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | valot |
Kaupungin valot loistavat yöllä.
(Những ánh đèn của thành phố tỏa sáng vào ban đêm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kuljin metsän läpi valoin silmin."
"Tôi đi xuyên khu rừng bằng đôi mắt sáng (nhờ ánh sáng)."
-
"Hän löysi avaimet valoin etsien."
"Anh ấy tìm thấy chìa khóa bằng cách tìm kiếm một cách sáng sủa (dưới ánh sáng tốt)."
-
"Valokuvaaja otti kuvan valoin menetelmin."
"Nhiếp ảnh gia đã chụp bức ảnh bằng các phương pháp sử dụng ánh sáng tốt."