(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valo
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

valo

/ˈʋɑlo/
ánh sáng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Säteily, jonka aistimme silmillämme ja joka tekee esineet näkyviksi.

Ý nghĩa của "valo" trong tiếng Việt

Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.

Câu ví dụ với "valo"

  • "Aurinko antaa valoa."

    "Mặt trời chiếu ánh sáng."

  • "Sytytä valo, on pimeää."

    "Hãy bật đèn lên, trời tối rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valo"

Đồng nghĩa

paiste (ánh nắng, sự chiếu sáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "valo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valo' là ánh sáng nói chung, thường được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng từ đèn. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'ánh sáng' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valo"

Bảng chia từ (Declension) cho valo:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít valo
Huoneessa on paljon valoa.
(Trong phòng có rất nhiều ánh sáng.)
Biến cách số ít valoa
Tarvitsen valoa lukeakseni.
(Tôi cần ánh sáng để đọc.)
Sở hữu cách số ít valon
Valon voimakkuus on suuri.
(Cường độ của ánh sáng rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều valot
Kaupungin valot loistavat yöllä.
(Những ánh đèn của thành phố tỏa sáng vào ban đêm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Kuljin metsän läpi valoin silmin."

    "Tôi đi xuyên khu rừng bằng đôi mắt sáng (nhờ ánh sáng)."

  • "Hän löysi avaimet valoin etsien."

    "Anh ấy tìm thấy chìa khóa bằng cách tìm kiếm một cách sáng sủa (dưới ánh sáng tốt)."

  • "Valokuvaaja otti kuvan valoin menetelmin."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp bức ảnh bằng các phương pháp sử dụng ánh sáng tốt."