(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valoton
B1
adjektiivi B1 Vật lý học, Thiên văn học

valoton

/ˈvɑloton/
không phát sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole valoa; joka ei säteile valoa.

Ý nghĩa của "valoton" trong tiếng Việt

Không phát ra ánh sáng; không chiếu sáng; phản xạ ánh sáng nhưng không tự tạo ra nó.

Câu ví dụ với "valoton"

  • "Valoton huone oli täynnä varjoja."

    "Căn phòng không có ánh sáng tràn ngập bóng tối."

  • "Hän katsoi valotonta taivasta ja mietti elämän tarkoitusta."

    "Cô ấy nhìn bầu trời không ánh sáng và suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valoton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

valoisa (sáng sủa) kirkas (tươi sáng)

Cách dùng "valoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valoton' thường được dùng để miêu tả vật thể hoặc không gian không có ánh sáng. Nó khác với 'pimeä' (tối), vì 'pimeä' chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, còn 'valoton' nhấn mạnh vào việc không có khả năng phát sáng hoặc không phản xạ ánh sáng một cách rõ ràng. Ví dụ, một viên đá 'valoton' không tự phát sáng, trong khi một căn phòng 'pimeä' chỉ đơn giản là không có đủ ánh sáng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valoton"