(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valpas
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, An ninh, Y học

valpas

/'valpɑs/
cảnh giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valpas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tarkkaavainen, valmiina reagoimaan.

Ý nghĩa của "valpas" trong tiếng Việt

tỉnh táo, cảnh giác, nhanh nhạy nhận ra và phản ứng.

Câu ví dụ với "valpas"

  • "Ole valpas liikenteessä!"

    "Hãy cảnh giác khi tham gia giao thông!"

  • "Koira oli valpas ja haukkui heti, kun kuuli ääniä."

    "Con chó cảnh giác và sủa ngay khi nghe thấy tiếng động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valpas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "valpas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'valpas' thường được sử dụng để chỉ trạng thái tỉnh táo, cảnh giác cao độ, sẵn sàng đối phó với mọi tình huống bất ngờ. Khác với 'varovainen' (cẩn thận), 'valpas' nhấn mạnh khả năng nhận biết và phản ứng nhanh chóng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valpas"