valtakunnallisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "valtakunnallisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Koko valtakunnan alueella; koko maassa.
Ý nghĩa của "valtakunnallisesti" trong tiếng Việt
Theo cách liên quan đến một quốc gia; trên toàn quốc.
Câu ví dụ với "valtakunnallisesti"
-
"Valtakunnallisesti on todettu työttömyyden kasvaneen."
"Trên toàn quốc đã ghi nhận sự gia tăng của tình trạng thất nghiệp."
-
"Säännöt ovat voimassa valtakunnallisesti."
"Các quy tắc có hiệu lực trên toàn quốc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valtakunnallisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valtakunnallisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, tin tức để chỉ phạm vi trên khắp cả nước. Cần phân biệt với các từ như 'paikallisesti' (cục bộ) hoặc 'alueellisesti' (khu vực).