(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valtakunnallisesti
B2
Adverbi B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

valtakunnallisesti

/ˈʋɑltɑˌkunːɑlisesti/
trên toàn quốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valtakunnallisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Koko valtakunnan alueella; koko maassa.

Ý nghĩa của "valtakunnallisesti" trong tiếng Việt

Theo cách liên quan đến một quốc gia; trên toàn quốc.

Câu ví dụ với "valtakunnallisesti"

  • "Valtakunnallisesti on todettu työttömyyden kasvaneen."

    "Trên toàn quốc đã ghi nhận sự gia tăng của tình trạng thất nghiệp."

  • "Säännöt ovat voimassa valtakunnallisesti."

    "Các quy tắc có hiệu lực trên toàn quốc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valtakunnallisesti"

Đồng nghĩa

koko maassa (trên cả nước) maanlaajuisesti (trên quy mô cả nước)

Trái nghĩa

Cách dùng "valtakunnallisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, tin tức để chỉ phạm vi trên khắp cả nước. Cần phân biệt với các từ như 'paikallisesti' (cục bộ) hoặc 'alueellisesti' (khu vực).

Bảng chia từ (Taivutus) của "valtakunnallisesti"