(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valtava
B1
adjective B1 Lịch sử, Hàng hải, Văn hóa đại chúng

valtava

/ˈʋɑltɑʋɑ/
khổng lồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valtava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

erittäin suuri; kooltaan, voimaltaan tai vaikutukseltaan huomattava

Ý nghĩa của "valtava" trong tiếng Việt

có sức mạnh, kích thước hoặc quyền lực vượt trội.

Câu ví dụ với "valtava"

  • "Meren aallot olivat valtavat myrskyn aikana."

    "Những con sóng biển thật khổng lồ trong cơn bão."

  • "Yrityksellä on valtava vaikutus paikalliseen talouteen."

    "Công ty có ảnh hưởng to lớn đến nền kinh tế địa phương."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valtava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "valtava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'valtava' korostaa usein suuruutta tai voimaa, ja se voi viitata sekä fyysiseen että abstraktiin kokoon. Vastaavia sanoja ovat 'suunnaton' ja 'jättimäinen'. 'Valtava' on yleiskäyttöisempi kuin 'jättiläismäinen', joka viittaa usein mielikuvituksellisiin olentoihin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valtava"