välttämätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "välttämätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, jota tarvitaan ehdottomasti; pakollinen.
Ý nghĩa của "välttämätön" trong tiếng Việt
Cần thiết hoặc bắt buộc cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ với "välttämätön"
-
"Hyvä koulutus on välttämätön edellytys hyvälle työpaikalle."
"Một nền giáo dục tốt là điều kiện cần thiết để có một công việc tốt."
-
"Passin esittäminen on välttämätöntä rajalla."
"Việc xuất trình hộ chiếu là điều kiện cần thiết tại biên giới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välttämätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "välttämätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'välttämätön' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối. Cần phân biệt với 'tarpeellinen' (cần thiết), có sắc thái nhẹ hơn.