(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa välttämätön
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

välttämätön

/ˈvæltːæmætøn/
điều kiện cần thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "välttämätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, jota tarvitaan ehdottomasti; pakollinen.

Ý nghĩa của "välttämätön" trong tiếng Việt

Cần thiết hoặc bắt buộc cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ với "välttämätön"

  • "Hyvä koulutus on välttämätön edellytys hyvälle työpaikalle."

    "Một nền giáo dục tốt là điều kiện cần thiết để có một công việc tốt."

  • "Passin esittäminen on välttämätöntä rajalla."

    "Việc xuất trình hộ chiếu là điều kiện cần thiết tại biên giới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välttämätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "välttämätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'välttämätön' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối. Cần phân biệt với 'tarpeellinen' (cần thiết), có sắc thái nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "välttämätön"