(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa välttämättä
B1
Adverbi B1 Tổng quát

välttämättä

/ˈʋæltːæmætːæ/
nhất thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "välttämättä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pakollisesti; ehdottomasti; väistämättä.

Ý nghĩa của "välttämättä" trong tiếng Việt

một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu

Câu ví dụ với "välttämättä"

  • "Hänen täytyy välttämättä tulla ajoissa."

    "Anh ấy nhất thiết phải đến đúng giờ."

  • "On välttämätöntä, että teemme asialle jotain."

    "Nhất thiết là chúng ta phải làm gì đó với vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välttämättä"

Đồng nghĩa

ehdottomasti (tuyệt đối) pakosti (bắt buộc)

Cách dùng "välttämättä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana ilmaisee, että jokin asia on pakko tehdä tai että jokin asia tapahtuu varmasti. Muista, että suomen kielessä 'välttämättä' voi myös kieltää jotakin, esimerkiksi 'Ei välttämättä' tarkoittaa 'ei ole pakko'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "välttämättä"