välttämättä
Định nghĩa & Giải nghĩa "välttämättä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pakollisesti; ehdottomasti; väistämättä.
Ý nghĩa của "välttämättä" trong tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu
Câu ví dụ với "välttämättä"
-
"Hänen täytyy välttämättä tulla ajoissa."
"Anh ấy nhất thiết phải đến đúng giờ."
-
"On välttämätöntä, että teemme asialle jotain."
"Nhất thiết là chúng ta phải làm gì đó với vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "välttämättä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "välttämättä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana ilmaisee, että jokin asia on pakko tehdä tai että jokin asia tapahtuu varmasti. Muista, että suomen kielessä 'välttämättä' voi myös kieltää jotakin, esimerkiksi 'Ei välttämättä' tarkoittaa 'ei ole pakko'.